khoang nhạc

khoang nhạc

Dàn nhạc đang biểu diễn trong khoang nhạc của nhà hát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực thấp hơn sân khấu, nằm giữa sân khấu khán giả, nơi dàn nhạc ngồi biểu diễn trong các buổi trình diễn sân khấu như kịch, opera, ballet, nhạc kịch. Đây một cấu trúc đặc thù của nhà hát, được thiết kế để dàn nhạc có thể biểu diễn hỗ trợ cho diễn viên trên sân khấu không che khuất tầm nhìn của khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng violin vang lên từ khoang nhạc đã tạo nên không khí lãng mạn cho cảnh gặp gỡ.
    • Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc ngồi dưới khoang nhạc một cách điêu luyện.
    • Trong các vở opera truyền thống, dàn nhạc giao hưởng thường được bố tríkhoang nhạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hố nhạc": Đây một cách gọi khác, mang tính hình tượng hơn, cho khoang nhạc, nhấn mạnh đặc điểm nằm thấp hơn mặt sân khấu.
    • Người chỉ huy dàn nhạc đứng quay lưng lại hố nhạc để hướng dẫn các nghệ sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Dàn nhạc (danh từ): Tập hợp các nhạc công nhạc cụ cùng biểu diễn. Dàn nhạc thường ngồi trong khoang nhạc.
  • Sân khấu (danh từ): Khu vực cao, nơi diễn viên biểu diễn, nằm phía trên hoặc phía trước khoang nhạc.
  • Khán phòng (danh từ): Toàn bộ khu vực dành cho khán giả ngồi xem, thường hướng về phía sân khấu khoang nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Hố nhạc: Từ đồng nghĩa, cách gọi thông tục hoặc hình tượng.
  • Orchestra pit: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan thường mang tính mô tả chuyên môn.)